bớt xớ
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Mặc cả, kỳ kèo để giảm giá: Hành động yêu cầu người bán giảm thêm giá so với mức giá đã được đề xuất, thường diễn ra trong quá trình mua bán, trao đổi hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Món đồ này giá đã rất hợp lý rồi, đừng có bớt xớ nữa.
- Bà ấy mua cái gì cũng thích bớt xớ vài nghìn đồng.
- Anh bán hàng rất cứng, khách có bớt xớ thế nào cũng không chịu giảm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bớt xớ mấy đồng": mặc cả để giảm một số tiền nhỏ.
- Người mua cứ bớt xớ mấy đồng cho vui cửa vui nhà.
- "cứ bớt xớ": cứ tiếp tục hành động mặc cả một cách dai dẳng.
- Giá cố định rồi, đừng có cứ bớt xớ mãi.
Biến thể và từ gần giống
- Bớt xén (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động mặc cả, xin bớt giá. "Bớt xớ" là dạng khẩu ngữ phổ biến hơn của "bớt xén".
- Kỳ kèo (động từ): Mặc cả, thương lượng giá cả, thường mang sắc thái dai dẳng hơn.
- Mặc cả (động từ): Trao đổi, thương lượng để đi đến một mức giá chung.
Từ đồng nghĩa
- Mặc cả: thương lượng giá.
- Kỳ kèo: mặc cả dai dẳng.
- Trả giá: đưa ra mức giá thấp hơn để mua.
Từ trái nghĩa
- Chấp nhận giá: đồng ý với mức giá được đưa ra mà không thương lượng.
- Trả đủ: thanh toán toàn bộ số tiền theo giá niêm yết.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "bớt xớ" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong các tình huống mua bán ở chợ, cửa hàng nhỏ. Có thể thể hiện thái độ hơi phiền toái hoặc tiết kiệm tùy ngữ cảnh.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong các tình huống mua sắm, trao đổi hàng hóa với giá trị không quá lớn. Ít dùng trong các văn bản trang trọng hoặc giao dịch chính thức.